bổi hổi bồi hồi

bổi hổi bồi hồi

Cô ấy bổi hổi bồi hồi chờ tin con thi đậu.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Trạng thái xúc động, bồn chồn, thấp thỏm trong lòng: Diễn tả cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc xao xuyến, bất an khó tả trong tâm trạng, thường khi chờ đợi, nhớ nhung hoặc trước một sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy bổi hổi bồi hồi chờ tin con thi đậu. ( ấy thấp thỏm, hồi hộp chờ tin con thi đậu.)
    • Lòng anh bổi hổi bồi hồi khi nghĩ đến ngày gặp lại. (Lòng anh xao xuyến, bồn chồn khi nghĩ đến ngày gặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng dạ bổi hổi bồi hồi": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác xúc động, thấp thỏm từ sâu trong tâm can.

    • Nghe tin ấy, lòng dạ tôi bổi hổi bồi hồi không yên. (Nghe tin ấy, lòng dạ tôi bồn chồn, thấp thỏm không yên.)
  • "Bổi hổi bồi hồi chờ đợi": Diễn tả trạng thái hồi hộp, sốt ruột khi phải chờ đợi một điều đó.

    • Cả gia đình bổi hổi bồi hồi chờ đợi kết quả phẫu thuật. (Cả gia đình hồi hộp, thấp thỏm chờ đợi kết quả phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bồi hồi (tính từ): Từ gốc, có nghĩa tương tự "bổi hổi bồi hồi" nhưng ngắn gọn hơn. "Bổi hổi bồi hồi" dạng láy âm, nhấn mạnh hơn mức độ của cảm xúc.

    • Anh ấy bồi hồi nhớ lại kỷ niệm xưa. (Anh ấy xao xuyến nhớ lại kỷ niệm xưa.)
  • Bồn chồn (tính từ): Cảm thấy lo lắng, đứng ngồi không yên.

  • Thấp thỏm (tính từ): Lo lắng, hồi hộp chờ đợi.
Từ đồng nghĩa
  • Hồi hộp: Cảm giác tim đập nhanh lo lắng, chờ đợi.
  • Xao xuyến: Cảm động, bùi ngùi, không giữ được bình tĩnh.
  • Nao núng: (Lòng) không vững, bị dao động, xúc động.
Thành ngữ liên quan
  • Lòng như lửa đốt: Rất lo lắng, nóng ruột (cùng diễn tả sự bồn chồn nhưng mạnh hơn).
  • Ngồi trên đống lửa: Ở trong tình trạng rất bồn chồn, lo lắng.